Bangor
Bắc Ireland
Bangor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bangor ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Ngoại Hạng
Bangor ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Bangor là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Bangor không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Bangor để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại Hạng
Bangor để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Bangor đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bangor đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Bangor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Bangor tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Bangor tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Bangor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bangor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bangor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bangor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bangor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bangor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bangor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Bangor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bangor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bangor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bangor thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bangor thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bangor có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bangor thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bangor có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Bangor thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor có trung bình 3.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bangor thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bangor thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bangor có trung bình 1.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bangor Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation